9 phút đọc
Insights / SAA-C03 1000/1000

BÀI 3 Thực hành Hands-on & Quản lý chi phí: Học đi đôi với hành

Thắng Huỳnh Lê Đại
Đăng ngày 02/09/2026
BÀI 3 Thực hành Hands-on & Quản lý chi phí: Học đi đôi với hành

Ở Bài 2, mình đã chia sẻ cách mình học lý thuyết, ghi chú, sử dụng AI và kết hợp practice question trong quá trình ôn SAA. Tuy nhiên, có một phần khác mà mình cảm thấy đã giúp mình hiểu và nhớ kiến thức AWS lâu hơn khá nhiều: hands-on .

Có nhiều concept khi đọc slide mình cảm giác đã hiểu, nhưng chỉ đến lúc tự mở AWS Console, tạo resource và bắt đầu cấu hình thì mình mới nhận ra giữa “biết nó hoạt động như thế nào”“tự mình làm được nó” vẫn còn một khoảng cách tương đối lớn.

Hands-on cũng đi kèm một vấn đề rất thực tế khi học AWS: chi phí . Vì vậy trong bài này, mình muốn chia sẻ cả hai thứ, những gì mình nhận được từ việc thực hành và cách mình quản lý resource để tránh những khoản phí không cần thiết.

1. Hands-on giúp mình nhớ kiến thức lâu hơn

1.1. Đừng chỉ học AWS bằng slide

Một trong những điều mình muốn khuyến khích nhất là nếu có thời gian thì đừng chỉ học AWS bằng slide.

Có rất nhiều kiến thức khi đọc tưởng như đã hiểu, nhưng đến lúc tự mở Console, tạo resource và cấu hình thì mình mới nhận ra mình chưa thực sự hiểu rõ nó hoạt động như thế nào.

Hands-on giúp mình thấy được service thực sự kết nối với nhau ra sao, resource nằm ở Region hay Availability Zone nào, những configuration nào AWS đã cung cấp sẵn và những thứ nào mình phải tự thiết lập.

Quan trọng hơn, mình nhận thấy những phần mình từng tự tay cấu hình thường được nhớ lâu hơn rất nhiều so với những phần chỉ đọc qua.

Đôi khi chỉ cần từng một lần tìm một setting trong Console, cấu hình sai một option hoặc phải quay lại kiểm tra vì resource không hoạt động như mình nghĩ cũng đủ khiến concept đó trở nên dễ nhớ hơn hẳn.

1.2. Một ví dụ mình nhớ khá rõ: EBS Encryption

Amazon EBS có setting Encryption by Default theo từng Region.

Khi bật setting này, các EBS volume mới và snapshot copy mới tạo ra sẽ được mã hóa mặc định; tuy nhiên nó không tự động mã hóa ngược lại những volume đã tồn tại trước đó.

Chi tiết có thể xem tại Amazon EBS Encryption by Default.

Nếu chỉ đọc nội dung này như một bullet trong slide thì mình có thể quên khá nhanh. Nhưng sau khi tự vào AWS Console, tìm setting Encryption by Default và nhìn thấy cách nó được cấu hình theo từng Region thì chi tiết này trở nên dễ nhớ hơn rất nhiều.

Đây là một ví dụ khá đơn giản, nhưng cũng là kiểu kiến thức mình cảm thấy việc tự thao tác giúp ích nhiều hơn việc chỉ cố học thuộc một dòng trong tài liệu.

1.3. Một ví dụ khác: RDS Encryption

Một trường hợp khác mình nhớ khá lâu là encryption trên Amazon RDS.

Database có thể được tạo với encryption ngay từ đầu. Tuy nhiên, nếu một DB hiện tại đang ở trạng thái unencrypted thì mình không thể đơn giản bật encryption trực tiếp trên DB đó.

Một flow thường gặp là:

DB hiện tại => Snapshot => Encrypted Snapshot Copy => Restore thành DB mới

Tài liệu AWS có thể xem tại Encrypting Amazon RDS resources.

Nếu chỉ đọc flow này thì mình vẫn có thể nhớ, nhưng khi nhìn thấy trực tiếp quá trình tạo snapshot, copy snapshot với encryption rồi restore thành database mới thì mình hiểu rõ hơn tại sao không có một nút đơn giản kiểu:

Encryption: OFF => ON

Đây là kiểu kiến thức mà theo trải nghiệm của mình, hands-on hoặc ít nhất xem một hands-on demo sẽ giúp nhớ lâu hơn rất nhiều.

Mình nhận ra những lab đáng nhớ nhất đôi khi không phải lab mình làm đúng ngay từ đầu. Ngược lại, những lần cấu hình sai route, thiếu permission hoặc tạo resource xong không hoạt động như dự kiến thường khiến mình phải quay lại tìm nguyên nhân, và chính quá trình debug đó lại giúp concept ở lại lâu hơn.

1.4. Không cần hands-on tất cả mọi thứ

Dù mình đánh giá hands-on rất cao, mình cũng không nghĩ cần phải thực hành tất cả service nằm trong Exam Guide.

Nếu cố tự tạo và cấu hình mọi service thì có lẽ timeline một tháng của mình sẽ nhanh chóng biến thành vài tháng.

Nếu có thời gian thì mình sẽ ưu tiên những lab giúp nhìn thấy nhiều concept cùng lúc, chẳng hạn:

  • IAM: tạo Role, attach policy và thử assume role.
  • VPC: public/private subnet, route table, Internet Gateway và NAT Gateway.
  • EC2: launch instance, Security Group, EBS và kết nối qua network.
  • S3: versioning, lifecycle, bucket policy và encryption.
  • RDS: tạo database, snapshot và xem Multi-AZ/encryption option.
  • Lambda + API Gateway: tạo một flow serverless đơn giản.
  • SQS: producer => queue => consumer, thử visibility timeout hoặc DLQ.

Mục tiêu không phải xây một project thật lớn mà là tự tay chạm vào những configuration mình thường gặp trong scenario.

Với những service ít gặp hơn hoặc use case tương đối dễ hiểu qua architecture và documentation, mình không nhất thiết phải tự tạo toàn bộ resource.

Theo mình, hands-on nên được sử dụng để giúp củng cố những concept quan trọng hoặc những phần mình chưa thực sự hiểu.

2. Quản lý chi phí khi Hands-on

2.1. Chi phí thực tế của mình

Trong quá trình học, tổng chi phí hands-on của mình vào khoảng 60 USD .

Một thói quen mình nghĩ khá hữu ích là kiểm tra pricing trước khi bấm Create đối với những resource mình chưa từng dùng.

Không phải service nào cũng có cách tính phí giống nhau: có cái tính theo thời gian chạy, có cái tính theo request, data transfer, storage hoặc lượng data được xử lý. Vì vậy trước một lab mới, mình thường dành vài phút xem pricing page hoặc Free Tier eligibility để biết resource nào có khả năng phát sinh phí.

Việc này nghe hơi mất thời gian lúc đầu nhưng vẫn tốt hơn việc vài ngày sau mới bắt đầu reverse-engineer Billing Dashboard để tìm xem nguyên nhân mình bị trừ tiền :))

Ngoài việc tự kiểm tra Billing, nếu dùng account hands-on thường xuyên thì mình nghĩ nên tạo thêm một AWS Budget hoặc billing alert ở mức chi phí mình có thể chấp nhận.

Ví dụ, thay vì đợi cuối tháng mới mở Billing Dashboard, mình có thể đặt threshold nhỏ để được cảnh báo sớm khi chi phí bắt đầu vượt mức dự kiến, thông báo sẽ được gửi về email nên mình cũng dễ dàng kiểm soát.

AWS hiện có AWS Free Tier dành cho người dùng mới, nhưng chương trình, điều kiện và credit có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy mình nghĩ tốt nhất mọi người nên kiểm tra trực tiếp thông tin từ AWS tại thời điểm tạo tài khoản thay vì dựa vào một con số cố định trong bài viết này.

Một điều mình rút ra là dù có Free Tier hay credit thì vẫn nên hình thành thói quen quản lý chi phí ngay từ đầu.

Hands-on một resource chỉ mất vài phút, nhưng nếu quên nó đang chạy thì chi phí lại có thể tiếp tục phát sinh sau khi mình đã đóng laptop và quên luôn bài lab đó.

2.2. Cleanup resource sau mỗi bài lab

Trong quá trình học, mình thường kiểm tra Billing, Cost Explorer và đặc biệt là cleanup resource ngay sau khi hoàn thành lab.

Một số resource mình thấy khá dễ bị bỏ quên gồm:

  • NAT Gateway
  • Load Balancer
  • Elastic IP
  • EBS Volume
  • Snapshot
  • RDS
  • EC2 instance ở một Region khác mà mình quên mất mình từng tạo

Trường hợp cuối khá dễ gặp khi mình chuyển qua lại giữa nhiều Region trong Console. Có lúc nhìn Region hiện tại thấy không còn EC2 nào rồi tưởng mọi thứ đã sạch sẽ, trong khi ở một Region khác vẫn còn resource đang tồn tại.

Sau một thời gian, mình hình thành một quy tắc khá đơn giản: Bước cuối của mọi bài lab là cleanup.

Tạo resource là một phần của bài thực hành, nhưng theo mình xóa những resource không còn sử dụng cũng nên được xem là một phần của chính bài lab đó.

Nếu không thì AWS vẫn có cách khá hiệu quả để giúp mình nhớ lại bài lab vài ngày sau, thông qua Billing Dashboard :))

Kết luận

Hands-on là một trong những phần giúp mình biến kiến thức AWS từ những gì đọc được trên slide thành thứ mình có thể hình dung rõ hơn trong thực tế. Mình không cố thực hành mọi service, mà chủ yếu ưu tiên những service core hoặc những concept mà việc tự cấu hình giúp mình hiểu và nhớ lâu hơn.

Đi cùng với hands-on là thói quen quản lý chi phí. Dù đang sử dụng Free Tier hay credit, mình vẫn nghĩ nên kiểm tra Billing thường xuyên và xem cleanup resource là bước cuối cùng của mỗi bài lab.

Bài 4, mình sẽ bắt đầu đi vào bản đồ kiến thức mình tập trung nhiều nhất khi học SAA, trước tiên là hai domain Security và Resiliency.

Điều hướng chuỗi bài viết<< BÀI 2. Phương pháp ôn tập hiệu quả trong 1 tháng: Cách ghi chú ngắn gọn & Tận dụng AI
>> BÀI 4. Bản đồ kiến thức SAA-C03 (Phần 1): Security & Resiliency

Chia sẻ bài viết

Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Được bỏ phiếu nhiều nhất
Mới nhất Cũ nhất
Đã sao chép liên kết vào bộ nhớ tạm!