TTFB là gì? Time To First Byte trong web performance

TTFB (Time To First Byte) là thời gian tính từ lúc client bắt đầu gửi request cho tới khi client nhận được byte đầu tiên của response.

Trong web performance, TTFB thường được dùng để đánh giá tốc độ phản hồi ban đầu của hệ thống, bao gồm cả phần network và phần xử lý phía server trước khi trả dữ liệu về.

Ví dụ: Browser gửi request lúc 10:00:00.000 và nhận byte đầu tiên lúc 10:00:00.350

TTFB của request đó là 350ms.

TTFB phản ánh thời gian chờ cho phản hồi bắt đầu, không phản ánh thời gian tải xong toàn bộ nội dung.

TTFB cho biết điều gì?

TTFB giúp trả lời nhanh các câu hỏi cơ bản:

  • Response bắt đầu chậm do network hay do origin xử lý chậm?
  • CDN cache có đang hoạt động tốt hay bị cache miss nhiều?
  • Sau deploy hoặc thay đổi infra, tốc độ phản hồi ban đầu có xấu đi không?

Tuy nhiên, cần lưu ý: TTFB không đo thời gian tải xong trang hoặc tải xong payload. Một request có TTFB tốt vẫn có thể tải chậm nếu payload lớn hoặc Throughput thấp.

TTFB khác Latency và các web vitals ra sao?

TTFB thường được đọc cùng các chỉ số sau:

  • Latency: thời gian xử lý request ở service, có thể là server-side Latency hoặc end-to-end Latency tuỳ cách đo.
  • LCP: phản ánh thời điểm phần nội dung chính hiển thị xong, liên quan đến rendering và tài nguyên front-end.
  • Throughput: ảnh hưởng tốc độ tải toàn bộ payload sau khi byte đầu tiên đã tới.
  • Error rate: TTFB có thể tốt nhưng Error rate cao, hoặc TTFB xấu do retry và dependency issue.

Một hệ thống có TTFB tốt chưa chắc user experience tốt nếu LCP xấu hoặc Error rate cao.

Cách hiểu TTFB

Một số nguyên tắc cơ bản khi đọc TTFB:

  • TTFB chịu ảnh hưởng bởi nhiều bước, ví dụ DNS, TCP handshake, TLS handshake, routing, CDN, và server processing.
  • Nên xem TTFB theo endpoint và theo region, không chỉ nhìn tổng.
  • Luôn đọc TTFB kèm RPS, Latency, Error rate để tránh kết luận sai.

Ví dụ:

  • TTFB tăng cùng lúc RPS tăng: có thể origin bị saturation hoặc dependency chậm.
  • TTFB tăng nhưng Latency ở service không tăng: có thể bottleneck ở network, CDN, hoặc handshake.
  • TTFB giảm mạnh sau khi bật CDN cache: có thể cache hit tăng, origin load giảm.
  • TTFB tăng chủ yếu ở một region: có thể network path hoặc edge PoP gặp vấn đề.

TTFB thường được đo ở đâu?

Tuỳ mục tiêu observability, TTFB có thể được đo tại:

  • Browser RUM: phản ánh trải nghiệm user thực tế, nhưng bị ảnh hưởng bởi network của user.
  • Synthetic monitoring: đo ổn định hơn vì location và điều kiện có thể kiểm soát.
  • CDN / API Gateway / Load balancer: phù hợp để tách phần edge và phần origin, dễ breakdown theo cache hit hoặc cache miss.
  • Service telemetry: không phải lúc nào cũng có TTFB đúng nghĩa, nhưng có thể dùng server-side Latency để đối chiếu.

Trong vận hành thực tế, nên chọn 1 đến 2 measurement point chính, ghi rõ định nghĩa và giữ nhất quán.

Những yếu tố có thể làm TTFB bị lệch

Một số nguyên nhân khiến TTFB nhìn sai hoặc khó so sánh:

  • Connection reuseTLS session reuse làm TTFB đẹp hơn so với trường hợp cold connection.
  • CDN cache hit làm TTFB rất thấp, nhưng cache miss có thể cao vì phải về origin.
  • DNS caching làm các lần đo sau nhanh hơn, nhưng user mới có thể chậm hơn.
  • Warmup khác nhau giữa các lần benchmark, ví dụ origin cold start hoặc cache chưa warm.
  • Gộp nhiều endpoint khác nhau vào một biểu đồ TTFB tổng làm bạn không thấy endpoint nào là nguyên nhân chính.

Vì vậy, khi so sánh TTFB, bạn nên tách cache hit và cache miss, tách theo endpoint, và ghi rõ điều kiện đo.

TTFB được dùng để làm gì trong DevOps?

Ở mức cơ bản, TTFB thường được dùng cho:

  • Theo dõi web performance và phát hiện regression sau deploy.
  • Đánh giá hiệu quả của CDN caching và tối ưu edge configuration.
  • Khoanh vùng bottleneck giữa edge, network và origin khi incident xảy ra.
  • Làm dữ liệu đầu vào cho tối ưu performance, ví dụ giảm server processing time, tối ưu dependency, hoặc giảm handshake cost.

Kết luận

TTFB là chỉ số giúp bạn hiểu tốc độ phản hồi ban đầu của hệ thống từ góc nhìn client.
Để đọc đúng TTFB trong production, bạn cần xác định rõ measurement point, breakdown theo endpoint và region, tách cache hit và cache miss, và đọc kèm Latency, Error rate để khoanh vùng nguyên nhân nhanh hơn.

Thông tin nổi bật

Sự kiện phát trực tiếp​

Event Thumbnail

Báo cáo quan trọng

Article Thumbnail
Article Thumbnail
Chia sẻ bài viết:
Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Được bỏ phiếu nhiều nhất
Mới nhất Cũ nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Tiêu điểm chuyên gia