Dù hệ sinh thái Linux luôn biến động nhanh, Winux vẫn tạo ra cảm giác khác lạ theo cách không phải ai cũng thích: nó mô phỏng trải nghiệm Windows 11. Tham vọng của distro này là làm cho người dùng Windows bước sang Linux với ít thay đổi nhất về giao diện, bố cục và thói quen thao tác hằng ngày.

Cách tiếp cận của Winux gợi nhớ nỗ lực từ khoảng hai thập kỷ trước như Lindows, sau đó đổi tên thành Linspire vì áp lực pháp lý từ Microsoft. Nếu nhiều distro hiện nay hướng người dùng chuyển đổi vẫn giữ bản sắc Linux và chỉ na ná Windows, Winux lại chọn con đường imitation rõ ràng hơn, thể hiện ngay ở desktop mặc định sau khi cài đặt.
Giao diện và Kiến trúc hệ thống
Về giao diện, Winux sử dụng KDE Plasma 5.27 và tùy biến sâu bằng theme, extension, style và icon để tạo cảm giác giống Windows 11. Tuy nhiên, một số chi tiết bị xem là đi quá đà, ví dụ màn hình loading trước khi login sử dụng logo Windows, điều có thể đặt ra câu hỏi về trademark và ranh giới chấp nhận được về mặt pháp lý.

Ở lớp kernel, phiên bản stable hiện tại là Winux 11.25.12, dựa trên Ubuntu 24.04.3 LTS Noble Numbat và chạy Linux kernel 6.14. Winux định vị mình như một môi trường transition-friendly cho người dùng Windows, nhưng khác biệt nằm ở chỗ ưu tiên tái hiện trải nghiệm quen thuộc hơn là giới thiệu workflow mới.
Khả năng tương thích và Ứng dụng
Điểm đáng chú ý về khả năng tương thích là Winux dựa vào WinBoat để cài và chạy Windows app. Theo mô tả, WinBoat chạy một full Windows environment trong container bằng Docker và KVM, sau đó hiển thị ứng dụng theo kiểu native on desktop thông qua RDP. Đổi lại, WinBoat có yêu cầu đáng cân nhắc khi thử nghiệm, tối thiểu 32 GB disk, và vì phụ thuộc Docker nên Winux cũng cài Docker mặc định. Distro này đồng thời cung cấp Snap và Flatpak out of the box, còn việc quản lý ứng dụng được thực hiện qua KDE Discover Software Center.
Danh mục phần mềm mặc định cũng phản ánh giống Windows để giảm sốc chuyển đổi. Trình duyệt mặc định là Microsoft Edge, đồng thời có sẵn Google Chrome, còn Firefox không được cài mặc định dù người dùng vẫn có thể thêm sau. Mảng office đi kèm ONLYOFFICE 9.2, multimedia dùng VLC 3.0.20, và email desktop là Thunderbird 140.6.0esr. Phần System Settings cũng được mô tả là thiết kế theo hướng giống trải nghiệm Microsoft Windows.
Chi phí và Cài đặt
Bên cạnh đó, Winux áp dụng mô hình monetization kiểu base miễn phí, trả tiền để mở khóa. Bản base là free, nhưng để bật đầy đủ tính năng PowerTools cần product key, với mức giá hiển thị 19.99 USD. Theo mô tả, key này mở khóa desktop và control panel Windows inspired, Android subsystem có graphics acceleration, OneDrive client tích hợp trong file manager, Copilot và ChatGPT integration, các system tools nâng cao, tăng security cho web browsing, cùng một số desktop enhancement độc quyền.
Về cài đặt, Winux dùng Calamares installer, nhưng dung lượng cài mặc định được ghi nhận khoảng 18 GB, mức khá lớn theo chuẩn nhiều distro Linux. Với những ai muốn thử nhanh trong VM, thông số disk và việc Docker được cài sẵn cũng là các yếu tố cần tính trước để tránh hụt tài nguyên giữa chừng.
Winux cho thấy một hướng làm “migration by imitation” có thể hấp dẫn một nhóm người dùng Windows, nhưng nó cũng kéo theo hai câu hỏi lớn: rủi ro pháp lý khi mô phỏng quá sát, và giá trị thực tế của việc trả phí để mở khóa PowerTools. Người dùng quan tâm có thể xem thêm ở trang chính thức của distro trên Winux website, chi tiết thay đổi ở bản 11.25.12 trong release notes, và tải ISO từ SourceForge.








