Một thay đổi đáng chú ý ở lớp Kernel và developer tooling cho embedded systems đang đến từ QNX: bản phát hành đầu tiên của QNX Self-Hosted Developer Desktop. Dù đã được công bố từ đầu tháng 12, đến gần đây thông tin này mới bắt đầu được chú ý rộng rãi hơn. Trọng tâm của hướng đi này là giúp developer phát triển theo mô hình self-hosted trên QNX, qua đó giảm hassle của cross-compilation sang target.

Tổng quan về QNX Self-Hosted Developer Desktop
Theo mô tả của QNX, QNX Self-Hosted Developer Desktop mang lại một desktop environment đầy đủ chạy trên QNX 8.0 để tập trung cho self-hosted QNX development. Môi trường này cũng hoạt động với QNX free personal license cho mục đích non-commercial, hướng tới hobbyists, students và cả industry professionals muốn thử nghiệm QNX trong phạm vi phi thương mại.
Về stack, QNX 8.0 được triển khai với Xfce chạy trên Wayland. Bộ compiler toolchain mặc định gồm GCC và LLVM/Clang, kèm Python cùng các standard build utilities phục vụ nhu cầu build và phát triển hằng ngày. Ở lớp code editor, QNX liệt kê các lựa chọn quen thuộc như Emacs, Geany, Neovim và một số editor khác.
Triển khai và Lộ trình phát triển
Ở giai đoạn hiện tại, QNX Self-Hosted Developer Desktop được phân phối theo hướng chạy qua QEMU và đã được thử nghiệm như một virtual machine trên Ubuntu Linux. Việc ưu tiên chạy dưới dạng VM cũng giúp tránh vướng mắc về hỗ trợ phần cứng, do QNX thường không hỗ trợ rộng rãi hardware ngoài embedded space. QNX đồng thời cho biết họ sẽ explore khả năng cung cấp native image cho Raspberry Pi, mở thêm một lựa chọn phần cứng dễ tiếp cận cho học tập và prototyping.
Thông tin chi tiết về bản phát hành ban đầu này được QNX công bố trên bài viết từ QNX blog.
Về xu hướng, việc QNX đầu tư vào trải nghiệm self-hosted desktop cho thấy developer experience đang trở thành một phần quan trọng để rút ngắn vòng lặp build và validate. Nếu lộ trình native image cho Raspberry Pi thành hình và hệ sinh thái tooling tiếp tục được mở rộng, QNX có thể trở nên dễ thử nghiệm hơn cho các nhu cầu R&D và lab prototyping, thay vì chủ yếu gắn với các deployment embedded chuyên biệt.








